- Camera IP SAMSUNG WISENET SNB-6003/KAP
- Mã sản phẩm: 6003/KAP
- Giá: 7.560.000 vnđ 7.560.000 vnđ
- Số lượng:
- Lượt xem: 10880
- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS –Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG –Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE) (màu), 0.1 Lux (F1.2, 50IRE) (trắng/ đen) –Tiêu đề camera ip OSD: 45 ký tự –Chức năng quan sát Ngày và Đêm: Auto (Electrical), Color, B/W, External, Schedule –Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation) –Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR và phát hiện chuyển động. –Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW –Đa ngôn ngữ –Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T) –Số người truy cập kết nối đồng thời là: 15 người –Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC –Hỗ trợ IP: IPv4, IPv6 –Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour –Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/ VISTA/ 7/ 8/ Mac OS x 10.7 –Hỗ trợ trình duyệt Web: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari, Mac OS. –Nguồn điện ngõ vào: 12VDC, 24VAC –Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af lớp 3) –Công suất tiêu thụ: Tối đa 10.5W (24VAC) –Kích thước: 73.1 x 66.6 x 163.2 mm –Trọng lượng: 330g Đặc tính kỹ thuật Camera Cảm biến hình ảnh 1/2.8' PS Exmor 2.38M CMOS Tổng số điểm ảnh (H x V) 1,952(H) x 1,116(V) Hệ thống quét Progressive Độ nhạy sáng Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), B/W: 0.1Lux (F1.2, 50IRE) Tỷ số S/N 50dB Video Ouput CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation DIP connector type Ống kính Loại ống kính Manual / DC auto iris, P-iris Điều khiển tiêu cự Manual Loại treo tường C/ CS Chức năng Tiêu đề camera (OSD) Off / On (Displayed up to 45 characters) Day và Night Auto (Electrical) / Color / B/W / External / Schedule Chức năng chống ngược sáng Off / BLC Wide Dynamic Range 100dB Tăng cường độ tương phản SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On) Chức năng giảm nhiễu số SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On) Ổn định hình ảnh số Off/ On Chức năng chống sương mù (Defog) Off/ Auto/ Manual Chức năng phát hiện chuyển động Off / On (4ea 4points polygonal zones) Vùng riêng tư Off / On (32 Zones with 4 points of polygonal) Điều khiển độ lợi tự động Off / Low / Middle / High Cân bằng ánh sáng trắng ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2~1/12,000sec) Flip / Mirror Off / On Phân tích tín hiệu Video thông minh Tampering, Virtual line, Enter/Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection Báo động I/ O Input 1ea / Output 1ea Giao diện điều khiển từ xa RS-485 Giao thức RS-485 Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin Báo động Triggers Motion detection, Audio detection, Face detecton, Video analytics,Alarm input, Network disconnection Báo động sự kiện File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers),External output Hình ảnh Chuẩn nén Video H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG Độ phân giải 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180 Tốc độ tối đa khung hình H.264: Max. 60fps at all resolutions MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps Điều chỉnh chất lượng Video H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control Audio Định dạng chuẩn nén Audio G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps Audio I/ O Selectable (Mic in / Line in), Max output level: 1 Vrms Supply voltage: 3.3V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm Mạng Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T) IP IPv4, IPv6 Giao thức TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/ v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour Số người sử dụng kết nối đồng thời 15 người Khe cắm thẻ nhớ Micro SD/SDHC/SDXC Tương thích chuẩn ONVIF Yes Ngôn ngữ English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese,Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish, Norwegian Hỗ trợ hệ điều hành OS Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7 Hỗ trợ xem qua web Microsoft Internet Explorer (Ver. 10, 9, 8, 7), Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9), Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only Thông tin chung Trọng lượng 330g (0.73 lb) Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) 73.1 x 66.6 x 136.2mm (2.88' x 2.62' x 5.36') Yêu cầu điện nguồn 24V AC, 12V DC, PoE (IEEE802.3af class3) Công suất tiêu thụ Max. 10.5W (24V AC), Max. 8.5W (12V DC), Max. 10.0W (PoE, Class3) Nhiệt độ hoạt động -10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH -Sản xuất tại Korea. -Bảo hành: 24 tháng.
- Chia sẻ:
- Thông tin sản phẩm
- Bình luận